Thiện Trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một xã thuộc huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang: "Thiện Trí" là tên gọi hành chính của một đơn vị hành chính cấp xã tại Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi về quê ăn Tết ở xã Thiện Trí. (Gia đình tôi về quê ăn Tết ở xã Thiện Trí.)
- Thiện Trí là một xã nông nghiệp của huyện Cái Bè. (Thiện Trí là một xã nông nghiệp của huyện Cái Bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản hành chính: Tên địa danh này thường xuất hiện trong các giấy tờ, địa chỉ chính thức.
- Địa chỉ đăng ký hộ khẩu: Ấp 6, xã Thiện Trí, huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang. (Địa chỉ đăng ký hộ khẩu: Ấp 6, xã Thiện Trí, huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiện: (tính từ) Lành, tốt, hợp với đạo lý. Đây là yếu tố Hán-Việt cấu tạo nên địa danh.
- Trí: (danh từ) Trí tuệ, sự hiểu biết. Đây là yếu tố Hán-Việt cấu tạo nên địa danh.
Lưu ý về từ
- Phân biệt với từ thông thường: "Thiện Trí" trong trường hợp này là một danh từ riêng, không phải là cụm từ mang nghĩa "trí tuệ tốt lành" hay "người có trí tuệ và lòng thiện" mặc dù được cấu tạo từ hai từ Hán-Việt có nghĩa đó. Khi viết, cần viết hoa chữ cái đầu vì đây là tên riêng.
- (xã) h. Cái Bè, t. Tiền Giang